2021-09-17 15:33:37 Find the results of "

poker faced

" for you

POKER-FACED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của poker-faced trong tiếng Anh. ... She sat poker-faced all the way through the film.

POKER-FACED Synonyms: 515 Synonyms & Antonyms for POKER-FACED ...

Synonyms for poker-faced from Thesaurus.com, the world’s leading online source for synonyms, antonyms, and more.

Poker-faced là gì, Nghĩa của từ Poker-faced | Từ điển Anh - Anh ...

Poker-faced là gì: an expressionless face, a person who has or deliberately assumes a poker face, adjective, he can tell a funny story with a poker face ., it is impossible to tell what that poker face ...

Poker-faced - definition of poker-faced by The Free Dictionary

Definition, Synonyms, Translations of poker-faced by The Free Dictionary

poker-faced - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

Related search result for "poker-faced" ... Words contain "poker-faced" in its definition in Vietnamese - English dictionary: que cời.

Poker-faced - Từ điển Anh - Anh - tratu.soha.vn

An expressionless face, a person who has or deliberately assumes a poker face, adjective,

POKER FACE | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of poker face in English. ... to wear/keep a poker face.

POKER FACE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của poker face trong tiếng Anh. ... to wear/keep a poker face.

poker-faced - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt ...

Tìm kiếm poker-faced. Từ điển Anh-Việt - Tính từ: có mặt lạnh như tiền.

Poker-faced - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

Poukə¸feist'''/, Tính từ, Có bộ mặt lạnh như tiền, có bộ mặt phớt tỉnh, adjective, ... http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Poker-faced